Bảng tra doanh số ( VNĐ )

Cấp độ/Số nhóm 1 2 3 4 5 6
TĐL {{doanhso*0.08 | number:1}} {{doanhso*0.082 | number:1 }} {{doanhso*0.084 | number:1 }} {{doanhso*0.086 | number:1 }} {{doanhso*0.088 | number:1 }} {{doanhso*0.09 | number:1 }}
ĐLKV {{doanhso*0.04 | number:1 }} {{doanhso*0.042 | number:1 }} {{doanhso*0.044 | number:1 }} {{doanhso*0.046 | number:1 }} {{doanhso*0.048 | number:1 }} {{doanhso*0.05 | number:1 }}
ĐL 1 {{doanhso*0.02 | number:1}} {{doanhso*0.022 | number:1 }} {{doanhso*0.024 | number:1}} {{doanhso*0.026 | number:1 }} {{doanhso*0.028 | number:1 }} {{doanhso*0.03 | number:1 }}
ĐL 2 {{doanhso*0.01 | number:1 }} {{doanhso*0.012 | number:1 }} {{doanhso*0.014 | number:1 }} {{doanhso*0.016 | number:1 }} {{doanhso*0.018 | number:1 }} {{doanhso*0.02 | number:1 }}
CH {{doanhso*0.01 | number:1 }} {{doanhso*0.012 | number:1 }} {{doanhso*0.014 | number:1 }} {{doanhso*0.016 | number:1 }} {{doanhso*0.018 | number:1 }} {{doanhso*0.02 | number:1 }}
CTV {{doanhso*0.01 | number:1 }} {{doanhso*0.012 | number:1 }} {{doanhso*0.014 | number:1 }} {{doanhso*0.016 | number:1 }} {{doanhso*0.018 | number:1 }} {{doanhso*0.02 | number:1 }}

Bảng tra thưởng doanh số ( VNĐ )

Doanh Số Mức thưởng
Từ 0 - 50tr 1%
Từ 51tr - 100tr 3%
Từ 101tr - 200tr 5%
Từ 201tr - 400tr 7%
Từ 401tr - 800tr 9%
Từ 801tr - 1 Tỷ 11%

Điền doanh số tại đây

Tiền thưởng: {{ketqua | number:0}} VNĐ